Bằng thạc sĩ

Bằng thạc sĩ(Danh từ)
Giấy chứng nhận đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ, cấp cho người học sau khi tốt nghiệp sau đại học
A certificate or diploma issued to someone who has completed a master’s degree program, proving they have graduated at the postgraduate (master’s) level.
硕士学位证书
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bằng thạc sĩ (Master’s degree) (formal). Danh từ: bằng cấp sau đại học. Nghĩa chính: chứng nhận hoàn thành chương trình học cao hơn đại học, thường sau 1–2 năm nghiên cứu chuyên sâu. Dùng trong văn viết, hồ sơ xin việc, học thuật và giao tiếp trang trọng. Trong nói chuyện hàng ngày, người Việt có thể nói tắt là “thạc sĩ” (informal) khi ngữ cảnh đã rõ và không cần trang trọng.
bằng thạc sĩ (Master’s degree) (formal). Danh từ: bằng cấp sau đại học. Nghĩa chính: chứng nhận hoàn thành chương trình học cao hơn đại học, thường sau 1–2 năm nghiên cứu chuyên sâu. Dùng trong văn viết, hồ sơ xin việc, học thuật và giao tiếp trang trọng. Trong nói chuyện hàng ngày, người Việt có thể nói tắt là “thạc sĩ” (informal) khi ngữ cảnh đã rõ và không cần trang trọng.
