ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảng thuật ngữ khoa học trong tiếng Anh

Bảng thuật ngữ khoa học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảng thuật ngữ khoa học(Danh từ)

01

Danh sách các thuật ngữ chuyên ngành trong một lĩnh vực khoa học cụ thể, kèm theo giải thích hoặc định nghĩa của từng thuật ngữ đó.

A list of specialized terms used in a particular scientific field, each with its explanation or definition (a glossary of scientific terms).

科学术语表

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảng thuật ngữ khoa học/

bảng thuật ngữ khoa học — English: (formal) scientific terminology table/glossary. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: danh sách tập hợp các thuật ngữ và định nghĩa chuyên môn dùng trong lĩnh vực khoa học để chuẩn hóa thuật ngữ và giải thích khái niệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài liệu nghiên cứu, báo cáo học thuật hoặc biên tập; ít dùng trong văn nói thân mật, nơi có thể nói ngắn gọn là “glossary” hoặc “danh mục thuật ngữ”.

bảng thuật ngữ khoa học — English: (formal) scientific terminology table/glossary. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: danh sách tập hợp các thuật ngữ và định nghĩa chuyên môn dùng trong lĩnh vực khoa học để chuẩn hóa thuật ngữ và giải thích khái niệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài liệu nghiên cứu, báo cáo học thuật hoặc biên tập; ít dùng trong văn nói thân mật, nơi có thể nói ngắn gọn là “glossary” hoặc “danh mục thuật ngữ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.