Bảng thuật ngữ khoa học

Bảng thuật ngữ khoa học(Danh từ)
Danh sách các thuật ngữ chuyên ngành trong một lĩnh vực khoa học cụ thể, kèm theo giải thích hoặc định nghĩa của từng thuật ngữ đó.
A list of specialized terms used in a particular scientific field, each with its explanation or definition (a glossary of scientific terms).
科学术语表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảng thuật ngữ khoa học — English: (formal) scientific terminology table/glossary. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: danh sách tập hợp các thuật ngữ và định nghĩa chuyên môn dùng trong lĩnh vực khoa học để chuẩn hóa thuật ngữ và giải thích khái niệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài liệu nghiên cứu, báo cáo học thuật hoặc biên tập; ít dùng trong văn nói thân mật, nơi có thể nói ngắn gọn là “glossary” hoặc “danh mục thuật ngữ”.
bảng thuật ngữ khoa học — English: (formal) scientific terminology table/glossary. Từ loại: danh từ ghép. Định nghĩa ngắn: danh sách tập hợp các thuật ngữ và định nghĩa chuyên môn dùng trong lĩnh vực khoa học để chuẩn hóa thuật ngữ và giải thích khái niệm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong tài liệu nghiên cứu, báo cáo học thuật hoặc biên tập; ít dùng trong văn nói thân mật, nơi có thể nói ngắn gọn là “glossary” hoặc “danh mục thuật ngữ”.
