ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàng trong tiếng Anh

Bàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàng(Danh từ)

01

Cây to, cành nằm ngang, lá to khi già chuyển sang màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường trồng để lấy bóng mát

A large shade tree with horizontal branches, big leaves that turn reddish-brown when old, and flat-oval fruits — commonly planted for shade (e.g., a banyan/fig-like shade tree)

大树,横向枝叶,果实扁平

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cói

Woven mat made from straw or reed (used for sitting or sleeping) — straw/reed mat

草席

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàng/

bàng: (formal) astonished, stunned; (informal) gobsmacked. Từ loại: tính từ. Từ này diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ hoặc mất bình tĩnh khi gặp điều bất ngờ hoặc kinh ngạc. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh.

bàng: (formal) astonished, stunned; (informal) gobsmacked. Từ loại: tính từ. Từ này diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ hoặc mất bình tĩnh khi gặp điều bất ngờ hoặc kinh ngạc. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.