Bàng

Bàng(Danh từ)
Cây to, cành nằm ngang, lá to khi già chuyển sang màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường trồng để lấy bóng mát
A large shade tree with horizontal branches, big leaves that turn reddish-brown when old, and flat-oval fruits — commonly planted for shade (e.g., a banyan/fig-like shade tree)
大树,横向枝叶,果实扁平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cói
Woven mat made from straw or reed (used for sitting or sleeping) — straw/reed mat
草席
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàng: (formal) astonished, stunned; (informal) gobsmacked. Từ loại: tính từ. Từ này diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ hoặc mất bình tĩnh khi gặp điều bất ngờ hoặc kinh ngạc. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
bàng: (formal) astonished, stunned; (informal) gobsmacked. Từ loại: tính từ. Từ này diễn tả trạng thái ngạc nhiên, sững sờ hoặc mất bình tĩnh khi gặp điều bất ngờ hoặc kinh ngạc. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hàng ngày hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
