ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bằng vai phải lứa trong tiếng Anh

Bằng vai phải lứa

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bằng vai phải lứa(Tính từ)

01

Cùng tuổi tác hoặc thứ bậc trong gia đình, cùng địa vị trong xã hội

Of the same age or rank; on equal footing (e.g., peers with the same social status or position in the family)

同龄或同级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bằng vai phải lứa/

bằng vai phải lứa: (formal) on an equal footing; (informal) shoulder to shoulder. Thành ngữ, danh từ-hoặc cụm từ chỉ mối quan hệ ngang bằng, cùng chia sẻ trách nhiệm hoặc địa vị. Nghĩa phổ biến là hai bên có vị trí, quyền lực hoặc trách nhiệm tương đương. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí hoặc trao đổi trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bình dân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

bằng vai phải lứa: (formal) on an equal footing; (informal) shoulder to shoulder. Thành ngữ, danh từ-hoặc cụm từ chỉ mối quan hệ ngang bằng, cùng chia sẻ trách nhiệm hoặc địa vị. Nghĩa phổ biến là hai bên có vị trí, quyền lực hoặc trách nhiệm tương đương. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí hoặc trao đổi trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bình dân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.