Bánh bao

Bánh bao(Danh từ)
Bánh làm bằng bột mì ủ men, hấp chín, có nhân mặn hoặc ngọt
A steamed bun made from leavened wheat dough, usually filled with savory or sweet ingredients (e.g., pork or sweet paste)
蒸包子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh bao — English: bao (formal), steamed bun (informal). danh từ. Bánh bao là món bánh hấp nhân thịt, trứng hoặc rau, vỏ bột mì mềm, thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ. Dùng từ chính thức “bao/steamed bun” khi mô tả thực đơn, văn viết; dùng “bao” hoặc “steamed bun” thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách du lịch, còn “bánh bao” phù hợp cả hai ngữ cảnh.
bánh bao — English: bao (formal), steamed bun (informal). danh từ. Bánh bao là món bánh hấp nhân thịt, trứng hoặc rau, vỏ bột mì mềm, thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ. Dùng từ chính thức “bao/steamed bun” khi mô tả thực đơn, văn viết; dùng “bao” hoặc “steamed bun” thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách du lịch, còn “bánh bao” phù hợp cả hai ngữ cảnh.
