ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bánh bao trong tiếng Anh

Bánh bao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bánh bao(Danh từ)

01

Bánh làm bằng bột mì ủ men, hấp chín, có nhân mặn hoặc ngọt

A steamed bun made from leavened wheat dough, usually filled with savory or sweet ingredients (e.g., pork or sweet paste)

蒸包子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bánh bao/

bánh bao — English: bao (formal), steamed bun (informal). danh từ. Bánh bao là món bánh hấp nhân thịt, trứng hoặc rau, vỏ bột mì mềm, thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ. Dùng từ chính thức “bao/steamed bun” khi mô tả thực đơn, văn viết; dùng “bao” hoặc “steamed bun” thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách du lịch, còn “bánh bao” phù hợp cả hai ngữ cảnh.

bánh bao — English: bao (formal), steamed bun (informal). danh từ. Bánh bao là món bánh hấp nhân thịt, trứng hoặc rau, vỏ bột mì mềm, thường ăn sáng hoặc ăn nhẹ. Dùng từ chính thức “bao/steamed bun” khi mô tả thực đơn, văn viết; dùng “bao” hoặc “steamed bun” thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với khách du lịch, còn “bánh bao” phù hợp cả hai ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.