Bánh bỏng

Bánh bỏng(Danh từ)
Bánh làm bằng gạo nếp rang thành bỏng, trộn với mật thành từng nắm
A snack made from puffed sticky rice mixed with syrup or honey and pressed into small cakes or balls (similar to rice puff bars)
米饼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh bỏng — English: popcorn (formal). danh từ. Bánh bỏng là đồ ăn vặt làm từ hạt ngô nổ thành miếng xốp, giòn, thường ăn nóng hoặc sau khi nêm đường, muối, bơ. Được dùng phổ biến tại rạp chiếu phim, quán vỉa hè hoặc tiệc nhẹ. Dùng danh từ trang trọng khi mô tả thực phẩm trong văn viết hoặc công thức (formal); dùng bình dân trong giao tiếp hàng ngày và quảng cáo (informal).
bánh bỏng — English: popcorn (formal). danh từ. Bánh bỏng là đồ ăn vặt làm từ hạt ngô nổ thành miếng xốp, giòn, thường ăn nóng hoặc sau khi nêm đường, muối, bơ. Được dùng phổ biến tại rạp chiếu phim, quán vỉa hè hoặc tiệc nhẹ. Dùng danh từ trang trọng khi mô tả thực phẩm trong văn viết hoặc công thức (formal); dùng bình dân trong giao tiếp hàng ngày và quảng cáo (informal).
