ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bánh cuốn trong tiếng Anh

Bánh cuốn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bánh cuốn(Danh từ)

01

Bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng, hấp chín rồi cuộn lại, thường có nhân tôm hoặc hành mỡ

A Vietnamese steamed rice pancake made from wet-milled rice batter, spread thin, steamed, and rolled—often filled with shrimp, minced pork, or fried shallots and served with dipping sauce.

米粉蒸卷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bánh cuốn/

bánh cuốn — English: rice noodle roll (formal). Danh từ. Bánh cuốn là món ăn Việt Nam làm từ bột gạo hấp mỏng cuộn nhân thịt, nấm hoặc chay, thường ăn kèm nước chấm, chả hoặc rau sống. Dùng từ chính thức “rice noodle roll” khi dịch thực đơn, bài viết ẩm thực; có thể giữ nguyên “bánh cuốn” (informal) trong cuộc trò chuyện, blog hay khi giới thiệu văn hóa ẩm thực Việt.

bánh cuốn — English: rice noodle roll (formal). Danh từ. Bánh cuốn là món ăn Việt Nam làm từ bột gạo hấp mỏng cuộn nhân thịt, nấm hoặc chay, thường ăn kèm nước chấm, chả hoặc rau sống. Dùng từ chính thức “rice noodle roll” khi dịch thực đơn, bài viết ẩm thực; có thể giữ nguyên “bánh cuốn” (informal) trong cuộc trò chuyện, blog hay khi giới thiệu văn hóa ẩm thực Việt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.