ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bánh flan trong tiếng Anh

Bánh flan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bánh flan(Danh từ)

01

Một loại bánh ngọt làm từ trứng, sữa, đường, thường có mặt bánh mềm mịn, có vị béo ngậy và ngọt.

A soft, creamy dessert made from eggs, milk, and sugar, usually with a smooth custard texture and a sweet, rich flavor (also known as caramel custard or flan).

一种由鸡蛋、牛奶和糖制成的软滑甜点,通常有焦糖味。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bánh flan/

bánh flan — (formal) caramel custard; (informal) flan: danh từ. Là món tráng miệng làm từ trứng, sữa và caramel, có kết cấu mềm mịn và vị ngọt béo. Dùng khi nói về món ăn Việt Nam chịu ảnh hưởng Pháp; gọi "caramel custard" trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực chính thức, còn "flan" thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc menu nhà hàng thân thiện.

bánh flan — (formal) caramel custard; (informal) flan: danh từ. Là món tráng miệng làm từ trứng, sữa và caramel, có kết cấu mềm mịn và vị ngọt béo. Dùng khi nói về món ăn Việt Nam chịu ảnh hưởng Pháp; gọi "caramel custard" trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực chính thức, còn "flan" thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc menu nhà hàng thân thiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.