Bánh flan

Bánh flan(Danh từ)
Một loại bánh ngọt làm từ trứng, sữa, đường, thường có mặt bánh mềm mịn, có vị béo ngậy và ngọt.
A soft, creamy dessert made from eggs, milk, and sugar, usually with a smooth custard texture and a sweet, rich flavor (also known as caramel custard or flan).
一种由鸡蛋、牛奶和糖制成的软滑甜点,通常有焦糖味。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh flan — (formal) caramel custard; (informal) flan: danh từ. Là món tráng miệng làm từ trứng, sữa và caramel, có kết cấu mềm mịn và vị ngọt béo. Dùng khi nói về món ăn Việt Nam chịu ảnh hưởng Pháp; gọi "caramel custard" trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực chính thức, còn "flan" thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc menu nhà hàng thân thiện.
bánh flan — (formal) caramel custard; (informal) flan: danh từ. Là món tráng miệng làm từ trứng, sữa và caramel, có kết cấu mềm mịn và vị ngọt béo. Dùng khi nói về món ăn Việt Nam chịu ảnh hưởng Pháp; gọi "caramel custard" trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực chính thức, còn "flan" thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc menu nhà hàng thân thiện.
