Bánh kem

Bánh kem(Danh từ)
Bánh hình nón nhỏ, vỏ bằng bột mì, trong có kem
A small cone-shaped cake with a wheat-flour shell and a sweet cream filling (often called a cream puff or filled pastry)
小圆蛋糕,里面有奶油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh kem — (formal) cake; (informal) birthday cake. Danh từ. Bánh kem là loại bánh ngọt nhiều lớp có kem bơ hoặc kem tươi trang trí, thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật. Dùng từ chính thức “cake” khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng “birthday cake” khi nhấn mạnh dịp sinh nhật; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ đơn giản là “cake” hoặc gọi theo occasion.
bánh kem — (formal) cake; (informal) birthday cake. Danh từ. Bánh kem là loại bánh ngọt nhiều lớp có kem bơ hoặc kem tươi trang trí, thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật. Dùng từ chính thức “cake” khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng “birthday cake” khi nhấn mạnh dịp sinh nhật; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ đơn giản là “cake” hoặc gọi theo occasion.
