ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bánh răng trong tiếng Anh

Bánh răng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bánh răng(Danh từ)

01

Vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động

A toothed wheel or disk whose teeth mesh with another toothed part to transmit motion (commonly called a gear)

齿轮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bánh răng/

bánh răng: (formal) gear; (informal) cog. danh từ. Bánh răng là chi tiết cơ khí hình tròn có răng dùng để truyền chuyển động và lực giữa trục, thường trong hộp số hoặc cơ cấu truyền động. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản kỹ thuật, bảo trì; dùng (informal) khi nói giản dị, mô tả vị trí hay vai trò nhỏ trong hệ thống.

bánh răng: (formal) gear; (informal) cog. danh từ. Bánh răng là chi tiết cơ khí hình tròn có răng dùng để truyền chuyển động và lực giữa trục, thường trong hộp số hoặc cơ cấu truyền động. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản kỹ thuật, bảo trì; dùng (informal) khi nói giản dị, mô tả vị trí hay vai trò nhỏ trong hệ thống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.