ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bánh thánh trong tiếng Anh

Bánh thánh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bánh thánh(Danh từ)

01

Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ

The consecrated bread (or wafer) used by Catholic priests and given to worshippers during Mass or holy ceremonies

圣体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bánh thánh/

bánh thánh — English: wafer (formal). danh từ. Bánh thánh là chiếc bánh mỏng, hình tròn hoặc chữ nhật, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc làm đồ cúng; cũng gọi là wafer trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực. Dùng (formal) khi nói về lễ nghi, thánh lễ hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

bánh thánh — English: wafer (formal). danh từ. Bánh thánh là chiếc bánh mỏng, hình tròn hoặc chữ nhật, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc làm đồ cúng; cũng gọi là wafer trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực. Dùng (formal) khi nói về lễ nghi, thánh lễ hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.