Bánh thánh

Bánh thánh(Danh từ)
Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ
The consecrated bread (or wafer) used by Catholic priests and given to worshippers during Mass or holy ceremonies
圣体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh thánh — English: wafer (formal). danh từ. Bánh thánh là chiếc bánh mỏng, hình tròn hoặc chữ nhật, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc làm đồ cúng; cũng gọi là wafer trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực. Dùng (formal) khi nói về lễ nghi, thánh lễ hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
bánh thánh — English: wafer (formal). danh từ. Bánh thánh là chiếc bánh mỏng, hình tròn hoặc chữ nhật, thường làm từ bột gạo hoặc bột mì, dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc làm đồ cúng; cũng gọi là wafer trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực. Dùng (formal) khi nói về lễ nghi, thánh lễ hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
