Bánh tráng nướng

Bánh tráng nướng (Danh từ)
Một loại bánh làm từ bột gạo tẻ, được phơi khô thành bánh mỏng, thường được nướng trên than hoa, dùng kèm với các loại nhân như trứng, thịt, rau sống
A type of rice flour thin cake, dried into a thin sheet, often grilled on charcoal, eaten with fillings such as egg, meat, and fresh vegetables
Một loại bánh làm từ bột gạo, được phơi khô thành tấm mỏng và thường được nướng trên bếp than, ăn kèm với các loại nhân, rau sống, nước chấm.
A type of cake made from rice flour, dried into thin sheets and usually grilled over charcoal, served with various fillings, fresh vegetables, and dipping sauce.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bánh tráng nướng có thể dịch sang tiếng Anh là "grilled rice paper" (formal). Đây là danh từ chỉ món ăn phổ biến làm từ bánh tráng được nướng trên than hoặc bếp than, thường có nhiều topping như trứng, hành, và thịt băm. Từ "bánh tráng nướng" dùng trong ngữ cảnh thông thường khi nói về món ăn vỉa hè, không cần dùng từ ngữ trang trọng.
Bánh tráng nướng có thể dịch sang tiếng Anh là "grilled rice paper" (formal). Đây là danh từ chỉ món ăn phổ biến làm từ bánh tráng được nướng trên than hoặc bếp than, thường có nhiều topping như trứng, hành, và thịt băm. Từ "bánh tráng nướng" dùng trong ngữ cảnh thông thường khi nói về món ăn vỉa hè, không cần dùng từ ngữ trang trọng.
