Bánh xe bò

Bánh xe bò(Danh từ)
Bánh xe bằng gỗ, thường to, có nan, dùng cho xe bò thời trước.
A large wooden wagon wheel with spokes, like the wheels used on old ox-drawn carts
大木车轮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ox cart wheel; (informal) (không có dạng thông dụng) — danh từ. Bánh xe bò là bộ phận tròn gắn trên xe kéo hoặc xe thô sơ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, chịu tải và lăn trên mặt đất để di chuyển phương tiện. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, lịch sự hoặc văn viết; không có dạng informal phổ biến, nên tránh rút gọn trong giao tiếp thân mật.
(formal) ox cart wheel; (informal) (không có dạng thông dụng) — danh từ. Bánh xe bò là bộ phận tròn gắn trên xe kéo hoặc xe thô sơ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, chịu tải và lăn trên mặt đất để di chuyển phương tiện. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, lịch sự hoặc văn viết; không có dạng informal phổ biến, nên tránh rút gọn trong giao tiếp thân mật.
