Bánh xe hơi

Bánh xe hơi(Danh từ)
Phần tròn, có thành bằng cao su, lắp vào xe hơi để giúp xe di chuyển; gọi tắt là bánh xe của ô tô.
The round rubber-covered parts attached to a car that touch the road and allow the car to move; commonly called car wheels or tires.
汽车的轮胎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bánh xe hơi — (formal) car wheel / (informal) tire: danh từ. Bánh xe hơi là bộ phận tròn gắn vào trục xe ô tô, gồm vành và lốp, chịu tải và truyền chuyển động. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, bảo dưỡng hoặc mô tả bộ phận; dùng informal (tire) khi nói đời thường về thay lốp, bơm hơi hoặc sự cố trên đường.
bánh xe hơi — (formal) car wheel / (informal) tire: danh từ. Bánh xe hơi là bộ phận tròn gắn vào trục xe ô tô, gồm vành và lốp, chịu tải và truyền chuyển động. Dùng từ formal khi nói kỹ thuật, bảo dưỡng hoặc mô tả bộ phận; dùng informal (tire) khi nói đời thường về thay lốp, bơm hơi hoặc sự cố trên đường.
