Bảo an

Bảo an(Danh từ)
Đơn vị vũ trang địa phương có tính chất cảnh sát ở một số nước
A local armed unit with police-like duties (e.g., a community militia or local security force)
地方武装警察单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo an: (formal) security, public safety; (informal) safety. Từ ghép danh từ: bảo an (danh từ) chỉ tình trạng an toàn, trật tự công cộng hoặc biện pháp bảo vệ người và tài sản. Dùng trong văn viết, báo chí, hành chính để nói về an ninh, duy trì trật tự; dùng dạng thông thường “safety” khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc sự an toàn cá nhân, ít trang trọng.
bảo an: (formal) security, public safety; (informal) safety. Từ ghép danh từ: bảo an (danh từ) chỉ tình trạng an toàn, trật tự công cộng hoặc biện pháp bảo vệ người và tài sản. Dùng trong văn viết, báo chí, hành chính để nói về an ninh, duy trì trật tự; dùng dạng thông thường “safety” khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhắc sự an toàn cá nhân, ít trang trọng.
