Bảo anh

Bảo anh(Động từ)
Chăm sóc trẻ em
To take care of a child / to look after a child (babysit)
照顾孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo anh: (formal) tell him; (informal) tell bro/ask bro — cụm động từ. Nghĩa chính: nhờ ai truyền đạt hoặc yêu cầu một người khác nói với người đàn ông/anh ấy. Dùng khi muốn bảo ai chuyển lời hoặc nhờ anh chàng làm việc gì; hình thức formal phù hợp trong văn viết lịch sự hoặc với người lạ/khách, informal dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc khi gọi người trẻ/đồng trang lứa.
bảo anh: (formal) tell him; (informal) tell bro/ask bro — cụm động từ. Nghĩa chính: nhờ ai truyền đạt hoặc yêu cầu một người khác nói với người đàn ông/anh ấy. Dùng khi muốn bảo ai chuyển lời hoặc nhờ anh chàng làm việc gì; hình thức formal phù hợp trong văn viết lịch sự hoặc với người lạ/khách, informal dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc khi gọi người trẻ/đồng trang lứa.
