Bảo bình

Bảo bình(Danh từ)
Một trong mười hai chòm sao hoàng đạo, nằm phía tây đối với chòm sao Ma Kết, phía đông nam đối với chòm sao Song Ngư.
Aquarius — one of the twelve zodiac constellations, located west of Capricorn and southeast of Pisces.
水瓶座
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cung chiêm tinh thứ mười một trong Hoàng Đạo, bắt nguồn từ chòm sao Bảo Bình.
Aquarius — the eleventh astrological sign of the zodiac, originating from the Aquarius constellation.
水瓶座
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo bình (Aquarius) — (formal) và không có dạng thông dụng khác: danh từ. Danh từ chỉ chòm sao và cung hoàng đạo thứ mười một, biểu tượng người mang nước. Nghĩa phổ biến: chỉ người sinh trong khoảng 20/1–18/2 hoặc đặc tính độc lập, trí tuệ, thích đổi mới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về thiên văn, chiêm tinh hoặc tính cách; không có dạng thân mật thay thế.
bảo bình (Aquarius) — (formal) và không có dạng thông dụng khác: danh từ. Danh từ chỉ chòm sao và cung hoàng đạo thứ mười một, biểu tượng người mang nước. Nghĩa phổ biến: chỉ người sinh trong khoảng 20/1–18/2 hoặc đặc tính độc lập, trí tuệ, thích đổi mới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về thiên văn, chiêm tinh hoặc tính cách; không có dạng thân mật thay thế.
