ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảo bình trong tiếng Anh

Bảo bình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảo bình(Danh từ)

01

Một trong mười hai chòm sao hoàng đạo, nằm phía tây đối với chòm sao Ma Kết, phía đông nam đối với chòm sao Song Ngư.

Aquarius — one of the twelve zodiac constellations, located west of Capricorn and southeast of Pisces.

水瓶座

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cung chiêm tinh thứ mười một trong Hoàng Đạo, bắt nguồn từ chòm sao Bảo Bình.

Aquarius — the eleventh astrological sign of the zodiac, originating from the Aquarius constellation.

水瓶座

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảo bình/

bảo bình (Aquarius) — (formal) và không có dạng thông dụng khác: danh từ. Danh từ chỉ chòm sao và cung hoàng đạo thứ mười một, biểu tượng người mang nước. Nghĩa phổ biến: chỉ người sinh trong khoảng 20/1–18/2 hoặc đặc tính độc lập, trí tuệ, thích đổi mới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về thiên văn, chiêm tinh hoặc tính cách; không có dạng thân mật thay thế.

bảo bình (Aquarius) — (formal) và không có dạng thông dụng khác: danh từ. Danh từ chỉ chòm sao và cung hoàng đạo thứ mười một, biểu tượng người mang nước. Nghĩa phổ biến: chỉ người sinh trong khoảng 20/1–18/2 hoặc đặc tính độc lập, trí tuệ, thích đổi mới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về thiên văn, chiêm tinh hoặc tính cách; không có dạng thân mật thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.