Bảo bối

Bảo bối(Danh từ)
Vật báu có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn
A treasured or magical object — a precious item (often with miraculous or magical powers in myths) that is highly valued and carefully kept
珍贵的魔法物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo bối — (formal) treasure, precious possession; (informal) darling, baby. Danh từ chỉ vật quý hoặc người được yêu thương. Nghĩa phổ biến: đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật nuôi, trẻ nhỏ được nâng niu. Hướng dùng: dùng dạng formal khi nhắc đến đồ vật, cổ vật hoặc tài sản quý; dùng informal khi gọi thân mật người thân, trẻ em hoặc thú cưng trong giao tiếp thân mật.
bảo bối — (formal) treasure, precious possession; (informal) darling, baby. Danh từ chỉ vật quý hoặc người được yêu thương. Nghĩa phổ biến: đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật nuôi, trẻ nhỏ được nâng niu. Hướng dùng: dùng dạng formal khi nhắc đến đồ vật, cổ vật hoặc tài sản quý; dùng informal khi gọi thân mật người thân, trẻ em hoặc thú cưng trong giao tiếp thân mật.
