ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảo bối trong tiếng Anh

Bảo bối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảo bối(Danh từ)

01

Vật báu có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn

A treasured or magical object — a precious item (often with miraculous or magical powers in myths) that is highly valued and carefully kept

珍贵的魔法物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảo bối/

bảo bối — (formal) treasure, precious possession; (informal) darling, baby. Danh từ chỉ vật quý hoặc người được yêu thương. Nghĩa phổ biến: đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật nuôi, trẻ nhỏ được nâng niu. Hướng dùng: dùng dạng formal khi nhắc đến đồ vật, cổ vật hoặc tài sản quý; dùng informal khi gọi thân mật người thân, trẻ em hoặc thú cưng trong giao tiếp thân mật.

bảo bối — (formal) treasure, precious possession; (informal) darling, baby. Danh từ chỉ vật quý hoặc người được yêu thương. Nghĩa phổ biến: đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật nuôi, trẻ nhỏ được nâng niu. Hướng dùng: dùng dạng formal khi nhắc đến đồ vật, cổ vật hoặc tài sản quý; dùng informal khi gọi thân mật người thân, trẻ em hoặc thú cưng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.