ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bao cao su trong tiếng Anh

Bao cao su

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bao cao su(Danh từ)

01

Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dành cho nam giới dùng trong hoạt động tình dục để cản trở sự thụ thai hoặc để đề phòng các bệnh lây nhiễm

A thin rubber or plastic sheath worn by men during sexual intercourse to prevent pregnancy and reduce the risk of sexually transmitted infections (condom)

男性性交时使用的薄橡胶或塑料套

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bao cao su/

bao cao su: (formal) condom; (informal) rubber. Danh từ. Một dụng cụ mỏng bằng latex hoặc polyme trùm lên dương vật hoặc dùng trong quan hệ tình dục để ngăn tinh dịch và giảm nguy cơ mang thai, lây truyền bệnh. Dùng từ chính thức trong y tế, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (rubber) trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Chọn ngôn ngữ phù hợp bối cảnh và đối tượng.

bao cao su: (formal) condom; (informal) rubber. Danh từ. Một dụng cụ mỏng bằng latex hoặc polyme trùm lên dương vật hoặc dùng trong quan hệ tình dục để ngăn tinh dịch và giảm nguy cơ mang thai, lây truyền bệnh. Dùng từ chính thức trong y tế, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (rubber) trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Chọn ngôn ngữ phù hợp bối cảnh và đối tượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.