Bao cao su

Bao cao su(Danh từ)
Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dành cho nam giới dùng trong hoạt động tình dục để cản trở sự thụ thai hoặc để đề phòng các bệnh lây nhiễm
A thin rubber or plastic sheath worn by men during sexual intercourse to prevent pregnancy and reduce the risk of sexually transmitted infections (condom)
男性性交时使用的薄橡胶或塑料套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bao cao su: (formal) condom; (informal) rubber. Danh từ. Một dụng cụ mỏng bằng latex hoặc polyme trùm lên dương vật hoặc dùng trong quan hệ tình dục để ngăn tinh dịch và giảm nguy cơ mang thai, lây truyền bệnh. Dùng từ chính thức trong y tế, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (rubber) trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Chọn ngôn ngữ phù hợp bối cảnh và đối tượng.
bao cao su: (formal) condom; (informal) rubber. Danh từ. Một dụng cụ mỏng bằng latex hoặc polyme trùm lên dương vật hoặc dùng trong quan hệ tình dục để ngăn tinh dịch và giảm nguy cơ mang thai, lây truyền bệnh. Dùng từ chính thức trong y tế, hướng dẫn sức khỏe hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (rubber) trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Chọn ngôn ngữ phù hợp bối cảnh và đối tượng.
