Báo điện tử

Báo điện tử(Danh từ)
Loại hình báo chí mà tin tức, tranh ảnh được hiển thị qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với mạng Internet; phân biệt với báo ảnh, báo hình, báo nói, báo viết
An online newspaper or news website that publishes news and images displayed on a computer or device screen via the Internet, as opposed to print newspapers, radio, or TV news
在线新闻网站
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báo điện tử — (formal) online newspaper, (informal) e-newspaper; danh từ. Báo điện tử là ấn phẩm báo chí xuất bản trên Internet, cập nhật tin tức, bài phân tích, ảnh và video thay vì bản in. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nhắc nhanh về phiên bản báo trên mạng.
báo điện tử — (formal) online newspaper, (informal) e-newspaper; danh từ. Báo điện tử là ấn phẩm báo chí xuất bản trên Internet, cập nhật tin tức, bài phân tích, ảnh và video thay vì bản in. Dùng từ formal khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nhắc nhanh về phiên bản báo trên mạng.
