Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế(Danh từ)
Hình thức bảo hiểm mà đối tượng tham gia được hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh
Health insurance — a type of insurance that gives participants benefits for medical care and treatment when they are sick or need health services.
健康保险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo hiểm y tế (health insurance) *(formal)* — danh từ chỉ hệ thống hoặc hợp đồng chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe. Định nghĩa ngắn: quyền lợi tài chính để bảo đảm khám chữa bệnh, nội trú, thuốc men theo quy định. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, hồ sơ, cơ quan; có thể nói ngắn gọn “bảo hiểm” trong giao tiếp thông thường khi ngữ cảnh rõ ràng.
bảo hiểm y tế (health insurance) *(formal)* — danh từ chỉ hệ thống hoặc hợp đồng chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe. Định nghĩa ngắn: quyền lợi tài chính để bảo đảm khám chữa bệnh, nội trú, thuốc men theo quy định. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, hồ sơ, cơ quan; có thể nói ngắn gọn “bảo hiểm” trong giao tiếp thông thường khi ngữ cảnh rõ ràng.
