ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảo hộ lao động trong tiếng Anh

Bảo hộ lao động

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảo hộ lao động(Động từ)

01

Bảo vệ sức khoẻ và an toàn trong lao động

To protect workers’ health and safety at work (to ensure safe working conditions and prevent workplace injuries or illnesses)

保护工人的健康与安全

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảo hộ lao động/

bảo hộ lao động — (formal) occupational safety and health; (informal) workplace safety. danh từ: chỉ các biện pháp, thiết bị và quy định nhằm bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Định nghĩa ngắn: hệ thống phòng ngừa rủi ro tại nơi làm việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, công ty; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày về an toàn công việc.

bảo hộ lao động — (formal) occupational safety and health; (informal) workplace safety. danh từ: chỉ các biện pháp, thiết bị và quy định nhằm bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Định nghĩa ngắn: hệ thống phòng ngừa rủi ro tại nơi làm việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, công ty; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày về an toàn công việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.