ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Báo hoa mai trong tiếng Anh

Báo hoa mai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Báo hoa mai(Danh từ)

01

Loài thú ăn thịt thuộc họ mèo.

Leopard — a large wild cat with a spotted coat (a carnivorous feline)

豹,属于猫科的大型野生动物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/báo hoa mai/

báo hoa mai — leopard cat (formal) / Asian leopard cat (informal): danh từ. Một loài mèo nhỏ hoang dã có bộ lông vàng nhạt với đốm đen giống hoa mai; thường sống ở rừng và vùng nông thôn châu Á. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về phân loại động vật hoặc nghiên cứu khoa học; dùng từ thông dụng khi miêu tả hình ảnh, trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.

báo hoa mai — leopard cat (formal) / Asian leopard cat (informal): danh từ. Một loài mèo nhỏ hoang dã có bộ lông vàng nhạt với đốm đen giống hoa mai; thường sống ở rừng và vùng nông thôn châu Á. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về phân loại động vật hoặc nghiên cứu khoa học; dùng từ thông dụng khi miêu tả hình ảnh, trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.