Báo hoa mai

Báo hoa mai(Danh từ)
Loài thú ăn thịt thuộc họ mèo.
Leopard — a large wild cat with a spotted coat (a carnivorous feline)
豹,属于猫科的大型野生动物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báo hoa mai — leopard cat (formal) / Asian leopard cat (informal): danh từ. Một loài mèo nhỏ hoang dã có bộ lông vàng nhạt với đốm đen giống hoa mai; thường sống ở rừng và vùng nông thôn châu Á. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về phân loại động vật hoặc nghiên cứu khoa học; dùng từ thông dụng khi miêu tả hình ảnh, trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.
báo hoa mai — leopard cat (formal) / Asian leopard cat (informal): danh từ. Một loài mèo nhỏ hoang dã có bộ lông vàng nhạt với đốm đen giống hoa mai; thường sống ở rừng và vùng nông thôn châu Á. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói về phân loại động vật hoặc nghiên cứu khoa học; dùng từ thông dụng khi miêu tả hình ảnh, trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.
