Bảo kê

Bảo kê(Động từ)
Bảo vệ [thường cho những hoạt động không lành mạnh]
To protect or provide protection for someone’s illegal or shady activities (often in exchange for money); to act as a criminal protector or fixer
保护非法活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bảo kê(Danh từ)
Người làm công việc bảo vệ [thường cho những hoạt động không lành mạnh]
A protector or enforcer who provides protection (often for illegal or shady activities), similar to a thug who guards and extorts for criminals
保护者,黑帮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo kê: (formal) protection racketeering; (informal) protection money/guardian. Từ loại: danh từ/động từ; danh từ chỉ hành vi yêu cầu tiền để bảo vệ, động từ chỉ hành động bảo kê hoặc cưỡng ép lấy tiền bảo vệ. Định nghĩa: chiếm đoạt hoặc buộc doanh nghiệp, cá nhân trả tiền để đổi lấy “bảo vệ” trái pháp luật. Ngữ cảnh: dùng formal khi nói báo chí, pháp lý; informal khi nói đời sống, giang hồ hoặc tố cáo bằng lời nói hàng ngày.
bảo kê: (formal) protection racketeering; (informal) protection money/guardian. Từ loại: danh từ/động từ; danh từ chỉ hành vi yêu cầu tiền để bảo vệ, động từ chỉ hành động bảo kê hoặc cưỡng ép lấy tiền bảo vệ. Định nghĩa: chiếm đoạt hoặc buộc doanh nghiệp, cá nhân trả tiền để đổi lấy “bảo vệ” trái pháp luật. Ngữ cảnh: dùng formal khi nói báo chí, pháp lý; informal khi nói đời sống, giang hồ hoặc tố cáo bằng lời nói hàng ngày.
