ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảo lãnh trong tiếng Anh

Bảo lãnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảo lãnh(Động từ)

01

Bảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức được làm một việc hoặc được hưởng một quyền lợi có gắn với nghĩa vụ và chịu trách nhiệm nếu [cá nhân hoặc tổ chức ấy] sau này không thực hiện nghĩa vụ

To guarantee or vouch for someone or an organization—promising they may do something or receive a benefit while taking responsibility to ensure the obligation is met and accepting liability if they fail to do so.

担保

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảo lãnh/

bảo lãnh: (formal) guarantee; (informal) vouch. Danh từ/động từ. Danh từ chỉ cam kết pháp lý hoặc trách nhiệm đảm bảo ai đó thực hiện nghĩa vụ; động từ chỉ hành động cam kết hoặc bảo đảm chịu trách nhiệm. Dùng dạng formal “guarantee” trong văn bản pháp lý, hợp đồng, ngân hàng; dùng dạng informal “vouch” khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu hoặc xác nhận tính đáng tin cậy của ai đó một cách thân mật.

bảo lãnh: (formal) guarantee; (informal) vouch. Danh từ/động từ. Danh từ chỉ cam kết pháp lý hoặc trách nhiệm đảm bảo ai đó thực hiện nghĩa vụ; động từ chỉ hành động cam kết hoặc bảo đảm chịu trách nhiệm. Dùng dạng formal “guarantee” trong văn bản pháp lý, hợp đồng, ngân hàng; dùng dạng informal “vouch” khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu hoặc xác nhận tính đáng tin cậy của ai đó một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.