ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạo lực học đường trong tiếng Anh

Bạo lực học đường

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạo lực học đường(Cụm từ)

01

Hành vi sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa sử dụng sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần trong môi trường học đường.

Acts of physical or mental force or threats within the school environment.

校园内发生的身体或精神上的暴力行为或威胁。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường giữa học sinh với nhau hoặc giữa học sinh và nhà trường.

Acts of violence occurring in the school environment between students or between students and the school.

发生在学校环境中,学生之间或学生与学校之间的暴力行为。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạo lực học đường/

Bạo lực học đường được dịch sang tiếng Anh là "school violence" (formal). Đây là danh từ chỉ các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường, bao gồm đánh nhau, bắt nạt và các hình thức cư xử hung bạo khác. Thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và pháp luật. Không có từ tương đương thông tục phổ biến, nên "school violence" là lựa chọn chính trong giao tiếp chính thức.

Bạo lực học đường được dịch sang tiếng Anh là "school violence" (formal). Đây là danh từ chỉ các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường, bao gồm đánh nhau, bắt nạt và các hình thức cư xử hung bạo khác. Thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và pháp luật. Không có từ tương đương thông tục phổ biến, nên "school violence" là lựa chọn chính trong giao tiếp chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.