Bạo lực học đường

Bạo lực học đường(Cụm từ)
Hành vi sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa sử dụng sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần trong môi trường học đường.
Acts of physical or mental force or threats within the school environment.
校园内发生的身体或精神上的暴力行为或威胁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường giữa học sinh với nhau hoặc giữa học sinh và nhà trường.
Acts of violence occurring in the school environment between students or between students and the school.
发生在学校环境中,学生之间或学生与学校之间的暴力行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bạo lực học đường được dịch sang tiếng Anh là "school violence" (formal). Đây là danh từ chỉ các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường, bao gồm đánh nhau, bắt nạt và các hình thức cư xử hung bạo khác. Thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và pháp luật. Không có từ tương đương thông tục phổ biến, nên "school violence" là lựa chọn chính trong giao tiếp chính thức.
Bạo lực học đường được dịch sang tiếng Anh là "school violence" (formal). Đây là danh từ chỉ các hành vi bạo lực xảy ra trong môi trường học đường, bao gồm đánh nhau, bắt nạt và các hình thức cư xử hung bạo khác. Thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và pháp luật. Không có từ tương đương thông tục phổ biến, nên "school violence" là lựa chọn chính trong giao tiếp chính thức.
