Bào ngư

Bào ngư(Danh từ)
Ốc biển, vỏ đẹp và có một hàng lỗ nhỏ ở bên vỏ, dùng làm đồ mĩ nghệ, thịt là món ăn quý
Abalone — a sea snail with a beautiful, ear-shaped shell that has a row of small holes along one side; its shell is used for decoration and its meat is a prized food.
鲍鱼,海鲜,壳美,肉鲜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bào ngư — abalone (formal) — danh từ. Sinh vật biển thân dẹt có vỏ hình bầu dục, thịt quý, thường dùng làm thực phẩm cao cấp. Được gọi trang trọng là “abalone” khi nói trong thực đơn, thương mại hoặc ẩm thực cao cấp; có thể dùng tiếng Việt không dịch trong giao tiếp thân mật hoặc du lịch. Phù hợp cho ngữ cảnh ẩm thực, buôn bán hải sản và món ăn sang trọng.
bào ngư — abalone (formal) — danh từ. Sinh vật biển thân dẹt có vỏ hình bầu dục, thịt quý, thường dùng làm thực phẩm cao cấp. Được gọi trang trọng là “abalone” khi nói trong thực đơn, thương mại hoặc ẩm thực cao cấp; có thể dùng tiếng Việt không dịch trong giao tiếp thân mật hoặc du lịch. Phù hợp cho ngữ cảnh ẩm thực, buôn bán hải sản và món ăn sang trọng.
