ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạo phát trong tiếng Anh

Bạo phát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạo phát(Động từ)

01

Phát ra một cách đột ngột và dữ dội trong một thời gian ngắn [thường nói về triệu chứng của bệnh]

To suddenly and violently happen or flare up for a short time (often used for symptoms of an illness)

突然剧烈发生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạo phát/

bạo phát — English: “sudden outbreak” (formal) and “sudden boom” or “spike” (informal). Từ loại: danh từ (cụm danh từ). Nghĩa ngắn gọn: chỉ sự xuất hiện, tăng nhanh hoặc bùng phát bất ngờ của một hiện tượng, bệnh dịch, giá cả hoặc xu hướng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, y tế hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tăng đột ngột của sự kiện, giá cả hoặc trào lưu.

bạo phát — English: “sudden outbreak” (formal) and “sudden boom” or “spike” (informal). Từ loại: danh từ (cụm danh từ). Nghĩa ngắn gọn: chỉ sự xuất hiện, tăng nhanh hoặc bùng phát bất ngờ của một hiện tượng, bệnh dịch, giá cả hoặc xu hướng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, y tế hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tăng đột ngột của sự kiện, giá cả hoặc trào lưu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.