Bạo phát

Bạo phát(Động từ)
Phát ra một cách đột ngột và dữ dội trong một thời gian ngắn [thường nói về triệu chứng của bệnh]
To suddenly and violently happen or flare up for a short time (often used for symptoms of an illness)
突然剧烈发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạo phát — English: “sudden outbreak” (formal) and “sudden boom” or “spike” (informal). Từ loại: danh từ (cụm danh từ). Nghĩa ngắn gọn: chỉ sự xuất hiện, tăng nhanh hoặc bùng phát bất ngờ của một hiện tượng, bệnh dịch, giá cả hoặc xu hướng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, y tế hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tăng đột ngột của sự kiện, giá cả hoặc trào lưu.
bạo phát — English: “sudden outbreak” (formal) and “sudden boom” or “spike” (informal). Từ loại: danh từ (cụm danh từ). Nghĩa ngắn gọn: chỉ sự xuất hiện, tăng nhanh hoặc bùng phát bất ngờ của một hiện tượng, bệnh dịch, giá cả hoặc xu hướng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, y tế hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tăng đột ngột của sự kiện, giá cả hoặc trào lưu.
