ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạo phát bạo tàn trong tiếng Anh

Bạo phát bạo tàn

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạo phát bạo tàn(Thành ngữ)

01

Phát triển hoặc xảy ra một cách mãnh liệt, đột ngột nhưng rồi kết thúc nhanh chóng, sớm suy yếu hoặc tàn lụi.

(idiom) To surge or flare up suddenly and intensely, then quickly fade or die out — growing rapidly but ending just as fast.

骤然强烈增长,迅速消退。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạo phát bạo tàn/

bạo phát bạo tàn — English: (formal) sudden rise and sudden fall; (informal) flash-in-the-pan; cụm từ (thành ngữ) mô tả hiện tượng. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự thành công, nổi tiếng hoặc phát triển nhanh chóng rồi sụp đổ, kết thúc cũng nhanh. Hướng dùng: dùng trong văn viết và nói chung; chọn dạng formal khi viết trang trọng, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về xu hướng nhất thời.

bạo phát bạo tàn — English: (formal) sudden rise and sudden fall; (informal) flash-in-the-pan; cụm từ (thành ngữ) mô tả hiện tượng. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự thành công, nổi tiếng hoặc phát triển nhanh chóng rồi sụp đổ, kết thúc cũng nhanh. Hướng dùng: dùng trong văn viết và nói chung; chọn dạng formal khi viết trang trọng, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về xu hướng nhất thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.