Bạo phát bạo tàn

Bạo phát bạo tàn(Thành ngữ)
Phát triển hoặc xảy ra một cách mãnh liệt, đột ngột nhưng rồi kết thúc nhanh chóng, sớm suy yếu hoặc tàn lụi.
(idiom) To surge or flare up suddenly and intensely, then quickly fade or die out — growing rapidly but ending just as fast.
骤然强烈增长,迅速消退。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạo phát bạo tàn — English: (formal) sudden rise and sudden fall; (informal) flash-in-the-pan; cụm từ (thành ngữ) mô tả hiện tượng. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự thành công, nổi tiếng hoặc phát triển nhanh chóng rồi sụp đổ, kết thúc cũng nhanh. Hướng dùng: dùng trong văn viết và nói chung; chọn dạng formal khi viết trang trọng, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về xu hướng nhất thời.
bạo phát bạo tàn — English: (formal) sudden rise and sudden fall; (informal) flash-in-the-pan; cụm từ (thành ngữ) mô tả hiện tượng. Nghĩa phổ biến: diễn tả sự thành công, nổi tiếng hoặc phát triển nhanh chóng rồi sụp đổ, kết thúc cũng nhanh. Hướng dùng: dùng trong văn viết và nói chung; chọn dạng formal khi viết trang trọng, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về xu hướng nhất thời.
