ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảo tàng trong tiếng Anh

Bảo tàng

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảo tàng(Động từ)

01

Thu thập, tàng trữ và bảo quản [tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử thuộc tài sản chung], không để cho mất mát, hư hỏng

To collect, preserve, and keep safe (documents or artifacts of historical or public value) so they are not lost or damaged — to conserve and maintain historical items in a museum or archive

收集和保护历史文物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bảo tàng(Danh từ)

01

Nơi tàng trữ, bảo quản và trưng bày những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử

A place that collects, preserves, and displays objects and documents of historical, cultural, or scientific importance (a museum)

博物馆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảo tàng/

bảo tàng — museum (formal). danh từ. Bảo tàng là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học để nghiên cứu và giáo dục. Dùng từ trang trọng khi nói về cơ sở chính thức, chương trình giáo dục hoặc văn bản, trong khi trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “bảo tàng” vẫn đủ; không có từ thông dụng hoàn toàn thay thế ở ngôn ngữ hàng ngày.

bảo tàng — museum (formal). danh từ. Bảo tàng là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học để nghiên cứu và giáo dục. Dùng từ trang trọng khi nói về cơ sở chính thức, chương trình giáo dục hoặc văn bản, trong khi trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “bảo tàng” vẫn đủ; không có từ thông dụng hoàn toàn thay thế ở ngôn ngữ hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.