Bảo tàng

Bảo tàng(Động từ)
Thu thập, tàng trữ và bảo quản [tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử thuộc tài sản chung], không để cho mất mát, hư hỏng
To collect, preserve, and keep safe (documents or artifacts of historical or public value) so they are not lost or damaged — to conserve and maintain historical items in a museum or archive
收集和保护历史文物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bảo tàng(Danh từ)
Nơi tàng trữ, bảo quản và trưng bày những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử
A place that collects, preserves, and displays objects and documents of historical, cultural, or scientific importance (a museum)
博物馆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo tàng — museum (formal). danh từ. Bảo tàng là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học để nghiên cứu và giáo dục. Dùng từ trang trọng khi nói về cơ sở chính thức, chương trình giáo dục hoặc văn bản, trong khi trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “bảo tàng” vẫn đủ; không có từ thông dụng hoàn toàn thay thế ở ngôn ngữ hàng ngày.
bảo tàng — museum (formal). danh từ. Bảo tàng là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học để nghiên cứu và giáo dục. Dùng từ trang trọng khi nói về cơ sở chính thức, chương trình giáo dục hoặc văn bản, trong khi trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi là “bảo tàng” vẫn đủ; không có từ thông dụng hoàn toàn thay thế ở ngôn ngữ hàng ngày.
