Bảo toàn

Bảo toàn(Động từ)
Giữ cho tồn tại nguyên vẹn, không để mất mát, tổn thất
To preserve; to keep intact and prevent loss or damage
保持完整,防止损失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảo toàn — preserve, conserve (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: giữ gìn, duy trì nguyên trạng hoặc giá trị của vật, tài sản, tài nguyên hoặc thông tin để không bị hư hại, mất mát hay suy giảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, pháp lý, khoa học, quản lý tài sản; tránh trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ thông dụng hơn như “giữ”.
bảo toàn — preserve, conserve (formal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: giữ gìn, duy trì nguyên trạng hoặc giá trị của vật, tài sản, tài nguyên hoặc thông tin để không bị hư hại, mất mát hay suy giảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, pháp lý, khoa học, quản lý tài sản; tránh trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ thông dụng hơn như “giữ”.
