Báo ứng

Báo ứng(Động từ)
Gặp điều lành hay điều dữ, xứng với việc làm thiện hay ác của mình trước đây, theo quan niệm duy tâm
To receive retribution or payback for one’s past deeds—experiencing good or bad outcomes that match the good or bad actions someone has done (often used with a spiritual or moral sense)
因果报应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báo ứng: (English: retribution, karma) (formal). danh từ. Báo ứng là khái niệm chỉ hậu quả tốt hoặc xấu mà hành vi trước đó gây ra, thường theo luật nhân quả hoặc trừng phạt đạo đức. Dùng trong văn cảnh triết lý, tôn giáo, pháp luật đạo đức để nhắc hệ quả; không dùng khi nói chuyện đời thường thân mật trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
báo ứng: (English: retribution, karma) (formal). danh từ. Báo ứng là khái niệm chỉ hậu quả tốt hoặc xấu mà hành vi trước đó gây ra, thường theo luật nhân quả hoặc trừng phạt đạo đức. Dùng trong văn cảnh triết lý, tôn giáo, pháp luật đạo đức để nhắc hệ quả; không dùng khi nói chuyện đời thường thân mật trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
