Bắp

Bắp(Danh từ)
Vật có hình thuôn ở một hay hai đầu, phần giữa tròn và phình ra
A part or object that is tapered at one or both ends and bulges or is rounded in the middle; a spindle-shaped or oval-shaped item (e.g., a kernel or a small rounded piece)
锥形物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắp thịt [nói tắt]
Muscle (informal, short for “bắp thịt” — e.g., the muscles on your body)
肌肉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngô
Corn (maize) — the common cereal plant with kernels on a cob, often eaten as a vegetable or used for grain
玉米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắp — English: (formal) corn; (informal) maize/corn. Danh từ. Bắp chỉ hạt ngô hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, nguyên liệu, hoặc snack. Trong tiếng Việt miền Nam “bắp” phổ biến để chỉ trái ngô luộc, nướng; ở văn viết hoặc kỹ thuật có thể dùng “corn”/“maize” khi dịch chính thức. Dùng dạng informal khi nói hàng ngày; dùng formal trong văn bản, khoa học hoặc dịch thuật.
bắp — English: (formal) corn; (informal) maize/corn. Danh từ. Bắp chỉ hạt ngô hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, nguyên liệu, hoặc snack. Trong tiếng Việt miền Nam “bắp” phổ biến để chỉ trái ngô luộc, nướng; ở văn viết hoặc kỹ thuật có thể dùng “corn”/“maize” khi dịch chính thức. Dùng dạng informal khi nói hàng ngày; dùng formal trong văn bản, khoa học hoặc dịch thuật.
