Bập

Bập (Danh từ)
Bẹ
Sheath (the husk or outer covering of a leaf, especially the base or sheath of a plant leaf)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bập (Động từ)
Bổ hoặc chém mạnh cho ngập sâu
To chop or strike forcefully so the blade sinks in deeply (e.g., to hack or cleave with strong blows)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẹp lấy, ngậm lấy một cách rất nhanh
To snap shut on something; to bite or clamp down quickly (as with the mouth or jaws)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dính sâu, mắc sâu vào một cách nhanh chóng [thường là chuyện không hay]
To get quickly and deeply stuck in (often used for negative situations) — e.g., to become trapped or entangled in something bad or problematic
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bập — English: (informal) to smack, to gulp, to snap; no common formal equivalent. Từ loại: động từ (thông dụng, tiếng nói đời thường). Định nghĩa ngắn: động từ diễn tả hành động ăn, uống, kêu, hoặc đóng mạnh, nhanh và có tiếng “bập” rõ rệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, mô tả hành động mạnh, nhanh hoặc âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.
bập — English: (informal) to smack, to gulp, to snap; no common formal equivalent. Từ loại: động từ (thông dụng, tiếng nói đời thường). Định nghĩa ngắn: động từ diễn tả hành động ăn, uống, kêu, hoặc đóng mạnh, nhanh và có tiếng “bập” rõ rệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, mô tả hành động mạnh, nhanh hoặc âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.
