ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bập trong tiếng Anh

Bập

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bập (Danh từ)

01

Bẹ

Sheath (the husk or outer covering of a leaf, especially the base or sheath of a plant leaf)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bập (Động từ)

01

Bổ hoặc chém mạnh cho ngập sâu

To chop or strike forcefully so the blade sinks in deeply (e.g., to hack or cleave with strong blows)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẹp lấy, ngậm lấy một cách rất nhanh

To snap shut on something; to bite or clamp down quickly (as with the mouth or jaws)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dính sâu, mắc sâu vào một cách nhanh chóng [thường là chuyện không hay]

To get quickly and deeply stuck in (often used for negative situations) — e.g., to become trapped or entangled in something bad or problematic

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bập/

bập — English: (informal) to smack, to gulp, to snap; no common formal equivalent. Từ loại: động từ (thông dụng, tiếng nói đời thường). Định nghĩa ngắn: động từ diễn tả hành động ăn, uống, kêu, hoặc đóng mạnh, nhanh và có tiếng “bập” rõ rệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, mô tả hành động mạnh, nhanh hoặc âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.

bập — English: (informal) to smack, to gulp, to snap; no common formal equivalent. Từ loại: động từ (thông dụng, tiếng nói đời thường). Định nghĩa ngắn: động từ diễn tả hành động ăn, uống, kêu, hoặc đóng mạnh, nhanh và có tiếng “bập” rõ rệt. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, mô tả hành động mạnh, nhanh hoặc âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc hồ sơ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.