ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắp cải tây trong tiếng Anh

Bắp cải tây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắp cải tây (Danh từ)

01

Loại rau có lá dày, tròn, màu xanh hoặc trắng; thường dùng để chế biến món ăn hoặc làm dưa muối, còn gọi là cải bắp, xuất xứ từ Tây phương, khác với bắp cải thường (bắp cải bản địa).

A variety of cabbage with thick, round leaves that are green or pale (often called white cabbage). Commonly used in cooking or for pickling (e.g., sauerkraut); it is of Western origin and different from local/Asian cabbage.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắp cải tây/

bắp cải tây: (formal) cabbage; (informal) không có. danh từ: loại rau lá hình cầu hay oval, lá xanh hoặc tím chặt, dùng nấu ăn hoặc làm salad. Định nghĩa ngắn: rau thuộc họ cải, có lá dày, vị nhẹ, giàu vitamin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “cabbage” trong văn viết và giao tiếp lịch sự; không cần từ thông tục riêng trong hội thoại hàng ngày.

bắp cải tây: (formal) cabbage; (informal) không có. danh từ: loại rau lá hình cầu hay oval, lá xanh hoặc tím chặt, dùng nấu ăn hoặc làm salad. Định nghĩa ngắn: rau thuộc họ cải, có lá dày, vị nhẹ, giàu vitamin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “cabbage” trong văn viết và giao tiếp lịch sự; không cần từ thông tục riêng trong hội thoại hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.