Bắp cải tây

Bắp cải tây (Danh từ)
Loại rau có lá dày, tròn, màu xanh hoặc trắng; thường dùng để chế biến món ăn hoặc làm dưa muối, còn gọi là cải bắp, xuất xứ từ Tây phương, khác với bắp cải thường (bắp cải bản địa).
A variety of cabbage with thick, round leaves that are green or pale (often called white cabbage). Commonly used in cooking or for pickling (e.g., sauerkraut); it is of Western origin and different from local/Asian cabbage.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắp cải tây: (formal) cabbage; (informal) không có. danh từ: loại rau lá hình cầu hay oval, lá xanh hoặc tím chặt, dùng nấu ăn hoặc làm salad. Định nghĩa ngắn: rau thuộc họ cải, có lá dày, vị nhẹ, giàu vitamin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “cabbage” trong văn viết và giao tiếp lịch sự; không cần từ thông tục riêng trong hội thoại hàng ngày.
bắp cải tây: (formal) cabbage; (informal) không có. danh từ: loại rau lá hình cầu hay oval, lá xanh hoặc tím chặt, dùng nấu ăn hoặc làm salad. Định nghĩa ngắn: rau thuộc họ cải, có lá dày, vị nhẹ, giàu vitamin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “cabbage” trong văn viết và giao tiếp lịch sự; không cần từ thông tục riêng trong hội thoại hàng ngày.
