Bắp chuối

Bắp chuối(Danh từ)
Phần hoa chuối hình bắp còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn
The banana blossom/banana flower stalk — the bulb‑like flower cluster left after a banana bunch has formed, often used as a vegetable in cooking
香蕉花的花梗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối
A swelling of the muscles in the arms or legs that looks like the shape of a banana (a lump or bulge in the muscle) — often used to describe muscle inflammation or a raised, swollen area on a limb
肌肉肿块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắp chân
Calf (the back part of the lower leg)
小腿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắp chuối — English: banana blossom (formal). danh từ. Bắp chuối là phần hoa của cây chuối, mọc ở đầu buồng, thường dùng làm rau trong ẩm thực châu Á. Được chế biến trong gỏi, canh hoặc xào; có vị nhẹ, giòn. Dùng từ tiếng Anh chính thức “banana blossom” trong văn viết, menu hoặc khi giải thích; dùng từ miêu tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nguyên liệu hoặc mua sắm.
bắp chuối — English: banana blossom (formal). danh từ. Bắp chuối là phần hoa của cây chuối, mọc ở đầu buồng, thường dùng làm rau trong ẩm thực châu Á. Được chế biến trong gỏi, canh hoặc xào; có vị nhẹ, giòn. Dùng từ tiếng Anh chính thức “banana blossom” trong văn viết, menu hoặc khi giải thích; dùng từ miêu tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nguyên liệu hoặc mua sắm.
