ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắp chuối trong tiếng Anh

Bắp chuối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắp chuối(Danh từ)

01

Phần hoa chuối hình bắp còn lại sau khi đã sinh buồng chuối, có thể dùng làm rau ăn

The banana blossom/banana flower stalk — the bulb‑like flower cluster left after a banana bunch has formed, often used as a vegetable in cooking

香蕉花的花梗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái bị sưng tấy ở các cơ chân tay, trông giống hình cái bắp chuối

A swelling of the muscles in the arms or legs that looks like the shape of a banana (a lump or bulge in the muscle) — often used to describe muscle inflammation or a raised, swollen area on a limb

肌肉肿块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bắp chân

Calf (the back part of the lower leg)

小腿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắp chuối/

bắp chuối — English: banana blossom (formal). danh từ. Bắp chuối là phần hoa của cây chuối, mọc ở đầu buồng, thường dùng làm rau trong ẩm thực châu Á. Được chế biến trong gỏi, canh hoặc xào; có vị nhẹ, giòn. Dùng từ tiếng Anh chính thức “banana blossom” trong văn viết, menu hoặc khi giải thích; dùng từ miêu tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nguyên liệu hoặc mua sắm.

bắp chuối — English: banana blossom (formal). danh từ. Bắp chuối là phần hoa của cây chuối, mọc ở đầu buồng, thường dùng làm rau trong ẩm thực châu Á. Được chế biến trong gỏi, canh hoặc xào; có vị nhẹ, giòn. Dùng từ tiếng Anh chính thức “banana blossom” trong văn viết, menu hoặc khi giải thích; dùng từ miêu tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nguyên liệu hoặc mua sắm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.