Bắp ngô

Bắp ngô(Danh từ)
Bộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt bọc trong bẹ
The ear of corn: the swollen, cob-like fruiting part of a maize plant, with a central core covered in many kernels wrapped in husks
玉米的果实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắp ngô — English: maize/corn (formal), sweetcorn/corn on the cob (informal). danh từ. Từ chỉ hạt hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, fodder hoặc nguyên liệu chế biến; khi nói về quả ăn liền thường gọi là sweetcorn/corn on the cob (thông tục). Dùng hình thức formal khi viết thuật ngữ nông nghiệp, khoa học; dùng informal khi nói hàng ngày về món ăn hoặc bắp nướng bán ven đường.
bắp ngô — English: maize/corn (formal), sweetcorn/corn on the cob (informal). danh từ. Từ chỉ hạt hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, fodder hoặc nguyên liệu chế biến; khi nói về quả ăn liền thường gọi là sweetcorn/corn on the cob (thông tục). Dùng hình thức formal khi viết thuật ngữ nông nghiệp, khoa học; dùng informal khi nói hàng ngày về món ăn hoặc bắp nướng bán ven đường.
