ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắp ngô trong tiếng Anh

Bắp ngô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắp ngô(Danh từ)

01

Bộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt bọc trong bẹ

The ear of corn: the swollen, cob-like fruiting part of a maize plant, with a central core covered in many kernels wrapped in husks

玉米的果实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắp ngô/

bắp ngô — English: maize/corn (formal), sweetcorn/corn on the cob (informal). danh từ. Từ chỉ hạt hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, fodder hoặc nguyên liệu chế biến; khi nói về quả ăn liền thường gọi là sweetcorn/corn on the cob (thông tục). Dùng hình thức formal khi viết thuật ngữ nông nghiệp, khoa học; dùng informal khi nói hàng ngày về món ăn hoặc bắp nướng bán ven đường.

bắp ngô — English: maize/corn (formal), sweetcorn/corn on the cob (informal). danh từ. Từ chỉ hạt hoặc cây ngô dùng làm thực phẩm, fodder hoặc nguyên liệu chế biến; khi nói về quả ăn liền thường gọi là sweetcorn/corn on the cob (thông tục). Dùng hình thức formal khi viết thuật ngữ nông nghiệp, khoa học; dùng informal khi nói hàng ngày về món ăn hoặc bắp nướng bán ven đường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.