Base

Base(Danh từ)
Cơ sở, nền tảng, điểm tựa để phát triển hoặc hoạt động.
A foundation or support for something; the main place or thing that other things are built on or operate from (e.g., a base for growth, operations, or development).
基础
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Địa điểm đặt trụ sở, thường là nơi quân đội đóng quân hoặc nơi tổ chức hoạt động.
A place where an organization is based or operates from, often used for military units (e.g., a military base) or for a group’s headquarters or main operating location.
基地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Base(Động từ)
Dựa vào, dựa trên một cơ sở hoặc nền tảng nào đó để phát triển hoặc thực hiện.
To use something as a foundation or starting point for developing, creating, or doing something; to be built on or depend on a particular idea, fact, or source.
依靠某种基础或来源来发展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
base (tiếng Anh) — (formal) foundation, basis; (informal) base. Danh từ. Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống, thường là điểm khởi đầu hoặc phần hỗ trợ chính. Dùng dạng formal khi nói về nguyên tắc, cơ sở lý thuyết hoặc cấu trúc chính thức; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói ngắn gọn về nơi đặt đồ, căn cứ hoặc nhóm cơ bản.
base (tiếng Anh) — (formal) foundation, basis; (informal) base. Danh từ. Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống, thường là điểm khởi đầu hoặc phần hỗ trợ chính. Dùng dạng formal khi nói về nguyên tắc, cơ sở lý thuyết hoặc cấu trúc chính thức; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói ngắn gọn về nơi đặt đồ, căn cứ hoặc nhóm cơ bản.
