ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Base trong tiếng Anh

Base

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base(Danh từ)

01

Cơ sở, nền tảng, điểm tựa để phát triển hoặc hoạt động.

A foundation or support for something; the main place or thing that other things are built on or operate from (e.g., a base for growth, operations, or development).

基础

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Địa điểm đặt trụ sở, thường là nơi quân đội đóng quân hoặc nơi tổ chức hoạt động.

A place where an organization is based or operates from, often used for military units (e.g., a military base) or for a group’s headquarters or main operating location.

基地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Base(Động từ)

01

Dựa vào, dựa trên một cơ sở hoặc nền tảng nào đó để phát triển hoặc thực hiện.

To use something as a foundation or starting point for developing, creating, or doing something; to be built on or depend on a particular idea, fact, or source.

依靠某种基础或来源来发展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/base/

base (tiếng Anh) — (formal) foundation, basis; (informal) base. Danh từ. Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống, thường là điểm khởi đầu hoặc phần hỗ trợ chính. Dùng dạng formal khi nói về nguyên tắc, cơ sở lý thuyết hoặc cấu trúc chính thức; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói ngắn gọn về nơi đặt đồ, căn cứ hoặc nhóm cơ bản.

base (tiếng Anh) — (formal) foundation, basis; (informal) base. Danh từ. Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của một vật, ý tưởng hoặc hệ thống, thường là điểm khởi đầu hoặc phần hỗ trợ chính. Dùng dạng formal khi nói về nguyên tắc, cơ sở lý thuyết hoặc cấu trúc chính thức; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói ngắn gọn về nơi đặt đồ, căn cứ hoặc nhóm cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.