Bất bại

Bất bại (Tính từ)
Không bao giờ bị thua; không thua trận, không thất bại.
Invincible — never defeated; unable to be beaten in battle, contest, or competition.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất bại (English: invincible) (formal) — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không thể bị thua, thất bại hoặc đánh bại trong cuộc cạnh tranh, trận đấu hoặc tình huống. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chuyên môn khi mô tả cá nhân, đội nhóm hoặc chiến lược luôn thắng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như “không thua” (informal) nếu cần.
bất bại (English: invincible) (formal) — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái không thể bị thua, thất bại hoặc đánh bại trong cuộc cạnh tranh, trận đấu hoặc tình huống. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chuyên môn khi mô tả cá nhân, đội nhóm hoặc chiến lược luôn thắng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể chọn từ ngắn gọn hơn như “không thua” (informal) nếu cần.
