Bát bít

Bát bít (Danh từ)
Bát sứ có gắn sợi bạc xung quanh miệng
A porcelain bowl with a silver rim (a ceramic bowl whose edge is decorated or fitted with a strip of silver)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bát bít: (formal) bustle; (informal) commotion — danh từ. Bát bít là danh từ chỉ tình trạng ồn ào, náo nhiệt hoặc rối rắm tạm thời trong một nơi hoặc sự việc, thường liên quan đến nhiều người và hoạt động lộn xộn. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả cảnh hỗn loạn đời thường.
bát bít: (formal) bustle; (informal) commotion — danh từ. Bát bít là danh từ chỉ tình trạng ồn ào, náo nhiệt hoặc rối rắm tạm thời trong một nơi hoặc sự việc, thường liên quan đến nhiều người và hoạt động lộn xộn. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói chuyện thân mật, miêu tả cảnh hỗn loạn đời thường.
