Bắt bóng

Bắt bóng(Động từ)
Giữ hoặc chụp lấy quả bóng khi chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ...
To catch or hold the ball (in sports like football, volleyball, basketball, etc.)
接球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt bóng(Cụm từ)
Theo đuổi cái hão huyền, cái không thực tế; làm việc vô ích.
To chase after illusions or unrealistic goals; to pursue something pointless or futile
追逐幻影
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt bóng — catch the ball (formal), take a catch (informal). Động từ (hoạt động thể thao) chỉ hành động dùng tay hoặc dụng cụ nắm giữ quả bóng khi nó bay tới. Nghĩa phổ biến là chặn và giữ bóng để tiếp tục trò chơi hoặc ngăn đối phương ghi điểm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kĩ thuật, huấn luyện; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người chơi.
bắt bóng — catch the ball (formal), take a catch (informal). Động từ (hoạt động thể thao) chỉ hành động dùng tay hoặc dụng cụ nắm giữ quả bóng khi nó bay tới. Nghĩa phổ biến là chặn và giữ bóng để tiếp tục trò chơi hoặc ngăn đối phương ghi điểm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kĩ thuật, huấn luyện; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa người chơi.
