Bát bửu

Bát bửu(Danh từ)
Tám thứ vũ khí sơn son thếp vàng để thờ hoặc trang trí
The eight precious ritual weapons — eight ornate, gold- and lacquer-covered ceremonial arms used for worship or decoration
八宝仪式武器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bát bửu (Bát bảo) (English: eight treasures) *(formal)*; no informal equivalent. Danh từ: chỉ tập hợp tám vật quý trong văn hóa Phật giáo và mỹ thuật Đông Á. Định nghĩa: biểu tượng tượng trưng cho sự giàu có, may mắn và hoàn hảo tâm linh. Cách dùng: dùng trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo, nghệ thuật; ít dùng trong hội thoại thông thường vì mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
bát bửu (Bát bảo) (English: eight treasures) *(formal)*; no informal equivalent. Danh từ: chỉ tập hợp tám vật quý trong văn hóa Phật giáo và mỹ thuật Đông Á. Định nghĩa: biểu tượng tượng trưng cho sự giàu có, may mắn và hoàn hảo tâm linh. Cách dùng: dùng trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo, nghệ thuật; ít dùng trong hội thoại thông thường vì mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
