ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bát bửu trong tiếng Anh

Bát bửu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bát bửu(Danh từ)

01

Tám thứ vũ khí sơn son thếp vàng để thờ hoặc trang trí

The eight precious ritual weapons — eight ornate, gold- and lacquer-covered ceremonial arms used for worship or decoration

八宝仪式武器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bát bửu/

bát bửu (Bát bảo) (English: eight treasures) *(formal)*; no informal equivalent. Danh từ: chỉ tập hợp tám vật quý trong văn hóa Phật giáo và mỹ thuật Đông Á. Định nghĩa: biểu tượng tượng trưng cho sự giàu có, may mắn và hoàn hảo tâm linh. Cách dùng: dùng trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo, nghệ thuật; ít dùng trong hội thoại thông thường vì mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.

bát bửu (Bát bảo) (English: eight treasures) *(formal)*; no informal equivalent. Danh từ: chỉ tập hợp tám vật quý trong văn hóa Phật giáo và mỹ thuật Đông Á. Định nghĩa: biểu tượng tượng trưng cho sự giàu có, may mắn và hoàn hảo tâm linh. Cách dùng: dùng trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo, nghệ thuật; ít dùng trong hội thoại thông thường vì mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.