Bất cần đời

Bất cần đời(Cụm từ)
Thái độ không quan tâm, không để ý đến những sự việc, ý kiến xung quanh, thường là mặc kệ hoặc coi thường cuộc đời, xã hội.
A carefree, indifferent attitude toward life and what others think — acting like you don’t care about events, opinions, or social expectations (often with a sense of dismissing or ignoring society).
无所谓的生活态度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) nihilistic; (informal) indifferent to life. Từ loại: tính từ ghép mô tả thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người tỏ ra thờ ơ, coi thường mọi trách nhiệm, hậu quả hoặc giá trị xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực; tránh khi cần trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, thay bằng các từ lịch sự hơn như “thờ ơ” hoặc “vô tâm”.
(informal) nihilistic; (informal) indifferent to life. Từ loại: tính từ ghép mô tả thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người tỏ ra thờ ơ, coi thường mọi trách nhiệm, hậu quả hoặc giá trị xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực; tránh khi cần trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, thay bằng các từ lịch sự hơn như “thờ ơ” hoặc “vô tâm”.
