ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắt chước trong tiếng Anh

Bắt chước

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắt chước(Động từ)

01

Làm theo kiểu của người khác một cách máy móc

To imitate or copy someone mechanically, following their style or actions without thinking

模仿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắt chước/

bắt chước — (formal) imitate; (informal) copy — động từ chỉ hành động làm theo hành vi, lời nói, phong cách của người khác. Nghĩa phổ biến: sao chép hành động hoặc cách làm để giống hoặc học theo. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc giải thích ngôn ngữ; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi bắt chước đơn giản hoặc chê bai hành động sao chép.

bắt chước — (formal) imitate; (informal) copy — động từ chỉ hành động làm theo hành vi, lời nói, phong cách của người khác. Nghĩa phổ biến: sao chép hành động hoặc cách làm để giống hoặc học theo. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc giải thích ngôn ngữ; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi bắt chước đơn giản hoặc chê bai hành động sao chép.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.