Bắt chước

Bắt chước(Động từ)
Làm theo kiểu của người khác một cách máy móc
To imitate or copy someone mechanically, following their style or actions without thinking
模仿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt chước — (formal) imitate; (informal) copy — động từ chỉ hành động làm theo hành vi, lời nói, phong cách của người khác. Nghĩa phổ biến: sao chép hành động hoặc cách làm để giống hoặc học theo. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc giải thích ngôn ngữ; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi bắt chước đơn giản hoặc chê bai hành động sao chép.
bắt chước — (formal) imitate; (informal) copy — động từ chỉ hành động làm theo hành vi, lời nói, phong cách của người khác. Nghĩa phổ biến: sao chép hành động hoặc cách làm để giống hoặc học theo. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật hoặc giải thích ngôn ngữ; dùng informal khi nói đời thường, chỉ hành vi bắt chước đơn giản hoặc chê bai hành động sao chép.
