Bắt cóc

Bắt cóc(Động từ)
Bắt người một cách đột ngột rồi đem giấu đi [nhằm thực hiện một âm mưu nào đó]
To kidnap; to seize someone suddenly and take them away (usually to hide them for ransom or to carry out a scheme)
绑架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt cóc: (formal) kidnap, abduct; (informal) snatch. Động từ chỉ hành vi phi pháp là bắt và giữ người trái phép để tống tiền, đòi hỏi hoặc mục đích khác. Dùng dạng trang trọng (kidnap) khi nói về tội phạm, báo chí, pháp luật; dùng dạng thân mật (snatch) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động nhanh, hoặc nói giảm về tình huống không liên quan pháp lý nghiêm trọng.
bắt cóc: (formal) kidnap, abduct; (informal) snatch. Động từ chỉ hành vi phi pháp là bắt và giữ người trái phép để tống tiền, đòi hỏi hoặc mục đích khác. Dùng dạng trang trọng (kidnap) khi nói về tội phạm, báo chí, pháp luật; dùng dạng thân mật (snatch) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hành động nhanh, hoặc nói giảm về tình huống không liên quan pháp lý nghiêm trọng.
