Bắt đầu

Bắt đầu(Động từ)
Bước vào giai đoạn đầu của một công việc, một quá trình, một trạng thái
To begin; to start – to enter the first stage of an action, process, or state
开始
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt đầu — (formal) begin; (informal) start. Động từ chỉ hành động khởi sự một việc, sự kiện hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến: đưa cái gì vào trạng thái hoạt động hoặc mở đầu một hoạt động. Dùng dạng (formal) trong văn viết, thông báo, cuộc họp hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn.
bắt đầu — (formal) begin; (informal) start. Động từ chỉ hành động khởi sự một việc, sự kiện hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến: đưa cái gì vào trạng thái hoạt động hoặc mở đầu một hoạt động. Dùng dạng (formal) trong văn viết, thông báo, cuộc họp hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn.
