Bất giác

Bất giác(Trạng từ)
Cử chỉ, cảm xúc... chợt xảy ra, ngoài ý thức
Suddenly; without thinking — used to describe an action, feeling, or expression that happens suddenly and unintentionally (e.g., “He suddenly smiled” or “She suddenly felt sad”).
突然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất giác — (informal) unconsciously; (formal) without realizing it. Trạng từ. Bất giác dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc xuất hiện mà người nói không nhận ra ngay, như phản xạ hoặc cảm giác thoáng qua. Dùng dạng chính thức khi viết trang trọng hoặc báo chí (không nhận ra, vô ý), và dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh phản ứng tự nhiên, bất ngờ.
bất giác — (informal) unconsciously; (formal) without realizing it. Trạng từ. Bất giác dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc xuất hiện mà người nói không nhận ra ngay, như phản xạ hoặc cảm giác thoáng qua. Dùng dạng chính thức khi viết trang trọng hoặc báo chí (không nhận ra, vô ý), và dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh phản ứng tự nhiên, bất ngờ.
