Bất hợp thời

Bất hợp thời(Tính từ)
Không thích hợp với hiện tại
Out of date; not suitable for the present time
过时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất hợp thời: (formal) out of fashion, out of date. Tính từ: mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi mốt. Định nghĩa ngắn gọn: không còn phù hợp với xu hướng hiện tại hoặc không hợp thời trang. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả thời trang hoặc nghệ thuật; ít khi có dạng thông tục riêng, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật thay vì nói ngắn gọn như “lỗi mốt”.
bất hợp thời: (formal) out of fashion, out of date. Tính từ: mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi mốt. Định nghĩa ngắn gọn: không còn phù hợp với xu hướng hiện tại hoặc không hợp thời trang. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả thời trang hoặc nghệ thuật; ít khi có dạng thông tục riêng, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật thay vì nói ngắn gọn như “lỗi mốt”.
